Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招待

招待

zhāo dài

HSK 6

Nghĩa

  • tiếp đãi
  • chiêu đãi

Định nghĩa

招待指对客人或来宾表示欢迎并给予款待,提供饮食、住宿或娱乐等。

Tiếp đãi là việc chào đón và khoản đãi khách hoặc người đến thăm, cung cấp đồ ăn thức uống, chỗ ở hoặc giải trí,...

Cách dùng

常用作动词,后接宾语,表示接待、款待客人;也可用作名词,指接待客人的人或服务。

Thường dùng như động từ, có tân ngữ theo sau, diễn tả việc đón tiếp, khoản đãi khách; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ người hoặc dịch vụ tiếp đãi khách.

Ví dụ

  • 1 我们在家招待了几位朋友。 (Chúng tôi tiếp đãi vài người bạn tại nhà.)
  • 2 这家公司用丰盛的晚宴招待客户。 (Công ty này chiêu đãi khách hàng bằng bữa tiệc tối thịnh soạn.)
  • 3 他负责招待来参加婚礼的客人。 (Anh ấy phụ trách tiếp đón những vị khách đến dự đám cưới.)
  • 4 这家酒店的招待服务非常好。 (Dịch vụ tiếp đãi của khách sạn này rất tốt.)
  • 5 他们热情地招待了远道而来的贵宾。 (Họ nhiệt tình tiếp đãi những vị khách quý từ phương xa đến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản