Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招手

招手

zhāo shǒu

HSK 6

Nghĩa

  • vẫy tay

Định nghĩa

招手是指举起手来挥动,表示打招呼、示意或让人过来。

Vẫy tay là giơ tay lên vẫy, biểu thị chào hỏi, ra hiệu hoặc gọi người khác đến.

Cách dùng

“招手”通常用于表示向远处的人打招呼或示意其靠近,也可以比喻某事在召唤或引诱。常用于口语和书面语。

"招手" thường dùng để biểu thị chào hỏi người ở xa hoặc ra hiệu cho họ lại gần, cũng có thể ví von việc gì đó đang kêu gọi hoặc thu hút. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他在车站向我招手。 (Anh ấy vẫy tay với tôi ở nhà ga.)
  • 2 她招手叫了一辆出租车。 (Cô ấy vẫy tay gọi một chiếc taxi.)
  • 3 看到老朋友,我高兴地招手。 (Thấy bạn cũ, tôi vui vẻ vẫy tay.)
  • 4 未来在向我们招手。 (Tương lai đang vẫy gọi chúng ta.)
  • 5 老师招手让学生们进来。 (Cô giáo vẫy tay cho học sinh vào.)
  • 6 他远远地招手示意我过去。 (Anh ấy từ xa vẫy tay ra hiệu tôi lại gần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome