Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招收

招收

zhāo shōu

HSK 6

Nghĩa

  • tuyển
  • chiêu sinh

Định nghĩa

用考试或其他方式接收(学生、工作人员等)。

Dùng kỳ thi hoặc các cách khác để tiếp nhận (học sinh, nhân viên, v.v.).

Cách dùng

用于正式场合,表示学校、企业、机关等通过一定程序接收人员。常搭配“学生、员工、工人、志愿者、公务员”等词。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc trường học, doanh nghiệp, cơ quan v.v. tiếp nhận nhân sự qua một quy trình nhất định. Thường kết hợp với các từ như 'học sinh, nhân viên, công nhân, tình nguyện viên, công chức'.

Ví dụ

  • 1 这所大学今年招收五百名新生。 (Trường đại học này năm nay tuyển năm trăm tân sinh viên.)
  • 2 公司正在招收有经验的工程师。 (Công ty đang tuyển dụng kỹ sư có kinh nghiệm.)
  • 3 学校招收条件很严格。 (Điều kiện tuyển sinh của trường rất nghiêm khắc.)
  • 4 他们决定招收一批志愿者。 (Họ quyết định tuyển một nhóm tình nguyện viên.)
  • 5 政府招收公务员需要通过考试。 (Chính phủ tuyển công chức cần phải qua kỳ thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản