招数
zhāo shù
Nghĩa
- chiêu
- chiêu trò
Định nghĩa
招数指武术中的招式,也泛指解决问题或达到目的的方法、手段或计谋。
Chiêu thức là các động tác trong võ thuật, cũng chỉ chung phương pháp, thủ đoạn hoặc mưu kế để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục đích.
Cách dùng
招数通常用于描述某人处理事情的具体方法或策略,可以是正面的技巧,也可以是负面的计谋。常用于口语和书面语。
“招数” thường dùng để miêu tả phương pháp hoặc chiến lược cụ thể của ai đó khi xử lý việc gì, có thể là kỹ xảo tích cực hoặc mưu kế tiêu cực. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他有很多招数来解决问题。 (Anh ấy có nhiều chiêu để giải quyết vấn đề.)
- 2 这个骗子的招数真是高明。 (Chiêu trò của tên lừa đảo này thật cao minh.)
- 3 教练针对对手的特点设计了新的招数。 (Huấn luyện viên đã thiết kế chiêu thức mới dựa trên đặc điểm của đối thủ.)
- 4 你还有什么招数,尽管使出来吧。 (Còn chiêu nào nữa thì cứ dùng đi.)
- 5 他使出了最后的招数,还是没能赢得比赛。 (Anh ấy dùng đến chiêu cuối cùng nhưng vẫn không thắng được trận đấu.)
- 6 做生意不能光靠老招数,要不断创新。 (Làm ăn không thể chỉ dựa vào những chiêu cũ, phải không ngừng đổi mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản