Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招牌

招牌

zhāo pai

HSK 7–9

Nghĩa

  • biển hiệu
  • thương hiệu

Định nghĩa

招牌是商店或企业挂在门前,用来标明名称、经营范围的牌子;也用来比喻某种标志性的、给人留下印象的事物或特色。

Biển hiệu là tấm bảng treo trước cửa hàng hoặc doanh nghiệp để ghi tên và lĩnh vực kinh doanh; cũng dùng để ví về một sự vật hoặc đặc trưng mang tính biểu tượng, để lại ấn tượng.

Cách dùng

招牌”既可以指实物招牌,也可以比喻某人或某物的特点、特长或代表性的东西。常见搭配有“金字招牌”、“招牌菜”、“招牌动作”等。

"招牌" có thể chỉ tấm biển hiệu thực tế, cũng có thể ví đặc điểm, sở trường hoặc thứ mang tính đại diện của một người hay một vật. Các cụm thường gặp: "金字招牌" (biển hiệu vàng - uy tín), "招牌菜" (món ăn đặc trưng), "招牌动作" (động tác đặc trưng) v.v.

Ví dụ

  • 1 这家店的招牌很显眼,我一眼就看到了。 (Biển hiệu của cửa hàng này rất nổi bật, tôi nhìn một cái là thấy ngay.)
  • 2 他的招牌动作是那个经典的投篮姿势。 (Động tác đặc trưng của anh ấy là tư thế ném bóng kinh điển đó.)
  • 3 这家餐厅的招牌菜是北京烤鸭。 (Món ăn đặc trưng của nhà hàng này là vịt quay Bắc Kinh.)
  • 4 产品质量过硬,才能赢得顾客的信任,这可是我们的金字招牌。 (Chất lượng sản phẩm tốt, mới giành được sự tin tưởng của khách hàng, đây chính là biển hiệu vàng của chúng tôi.)
  • 5 他靠着自己的招牌,吸引了很多回头客。 (Anh ấy dựa vào uy tín của mình để thu hút nhiều khách quen.)
  • 6 那个小贩在招牌上写着“新鲜水果”。 (Người bán hàng rong viết trên biển hiệu chữ "trái cây tươi".)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản