Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招生

招生

zhāo shēng

HSK 6

Nghĩa

  • tuyển sinh

Định nghĩa

招生是指学校或其他教育机构招收新的学生。

Tuyển sinh là việc các trường học hoặc cơ sở giáo dục khác nhận học sinh mới.

Cách dùng

招生通常用作动词,常与“学校”、“大学”、“班级”等搭配,表示招收学生。也可以用作名词,如“招生工作”。

Tuyển sinh thường dùng như động từ, kết hợp với "trường học", "đại học", "lớp học" v.v., chỉ việc nhận học sinh mới. Cũng có thể dùng như danh từ, như "công tác tuyển sinh".

Ví dụ

  • 1 这所大学每年招生五千人。 (Trường đại học này mỗi năm tuyển sinh năm nghìn người.)
  • 2 招生简章已经公布了。 (Bản giới thiệu tuyển sinh đã được công bố.)
  • 3 她负责学校的招生工作。 (Cô ấy phụ trách công tác tuyển sinh của trường.)
  • 4 今年小学招生开始了。 (Năm nay việc tuyển sinh tiểu học đã bắt đầu.)
  • 5 这个培训班正在招生。 (Lớp đào tạo này đang tuyển sinh.)
  • 6 招生政策有所调整。 (Chính sách tuyển sinh có điều chỉnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản