Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 招聘

招聘

zhāo pìn

HSK 4

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • tuyển người

Định nghĩa

用公开的方式聘请工作人员。

Dùng cách công khai để thuê mướn nhân viên.

Cách dùng

招聘常用于企业、单位需要补充人员时,可以用作动词或名词。

Tuyển dụng thường được dùng khi doanh nghiệp, cơ quan cần bổ sung nhân sự, có thể làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这家公司正在招聘销售经理。 (Công ty này đang tuyển dụng giám đốc kinh doanh.)
  • 2 招聘会在下个月举行。 (Hội chợ tuyển dụng sẽ được tổ chức vào tháng sau.)
  • 3 他在网上发布了招聘信息。 (Anh ấy đã đăng thông tin tuyển dụng trên mạng.)
  • 4 招聘要求:本科以上学历。 (Yêu cầu tuyển dụng: tốt nghiệp đại học trở lên.)
  • 5 我们公司招聘了一名新的会计。 (Công ty chúng tôi đã tuyển một kế toán mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản