Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拜会

拜会

bài huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đến chào xã giao
  • hội kiến

Định nghĩa

拜会是指正式地拜访某人,通常用于外交或礼节性场合。

拜会 có nghĩa là đến thăm ai đó một cách trang trọng, thường dùng trong các dịp ngoại giao hoặc mang tính lễ nghi.

Cách dùng

用于正式场合,表示拜访地位较高或尊敬的人,如国家领导人、专家等。后面常跟宾语,表示拜访的对象。

Dùng trong các tình huống trang trọng, biểu thị việc đến thăm người có địa vị cao hoặc được kính trọng, như lãnh đạo quốc gia, chuyên gia, v.v. Sau từ này thường có tân ngữ chỉ đối tượng được đến thăm.

Ví dụ

  • 1 总理明天将拜会来访的外国元首。 (Thủ tướng ngày mai sẽ hội kiến nguyên thủ quốc gia nước ngoài đến thăm.)
  • 2 代表团拜会了当地商会主席。 (Đoàn đại biểu đã đến thăm chủ tịch phòng thương mại địa phương.)
  • 3 新大使上任后,首先拜会了外交部长。 (Sau khi nhậm chức, đại sứ mới đã đến chào xã giao bộ trưởng ngoại giao.)
  • 4 他专程拜会了那位著名的学者。 (Anh ấy đã đặc biệt đến thăm vị học giả nổi tiếng đó.)
  • 5 在会议期间,双方领导人进行了拜会。 (Trong thời gian hội nghị, lãnh đạo hai bên đã có cuộc hội kiến.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome