Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拜年

拜年

bài nián

HSK 6

Nghĩa

  • chúc Tết

Định nghĩa

指过年时向长辈或亲友祝贺新年,表达祝福的习俗。

Chỉ tục lệ chúc Tết cho người lớn tuổi, người thân và bạn bè trong dịp năm mới, bày tỏ lời chúc phúc.

Cách dùng

通常用于春节期间的社交活动,如拜访亲友、说吉祥话等。可作为动词使用,也可作名词。

Thường dùng trong các hoạt động xã giao dịp Tết Nguyên đán, như thăm hỏi người thân bạn bè, nói những lời chúc may mắn. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 春节的时候,我们要去给爷爷奶奶拜年。 (Dịp Tết, chúng tôi phải đi chúc Tết ông bà.)
  • 2 他每年都回老家拜年。 (Anh ấy năm nào cũng về quê chúc Tết.)
  • 3 拜年是中国春节最重要的传统习俗之一。 (Chúc Tết là một trong những phong tục truyền thống quan trọng nhất của Tết Trung Quốc.)
  • 4 我通过视频给远方的朋友拜年。 (Tôi chúc Tết bạn ở xa qua video.)
  • 5 孩子们穿上新衣服去给邻居拜年。 (Bọn trẻ mặc quần áo mới đi chúc Tết hàng xóm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản