拜访
bài fǎng
Nghĩa
- đến thăm
- thăm hỏi
Định nghĩa
拜访是指恭敬地访问他人,通常带有一定的目的或礼节性。
拜访 là việc đến thăm người khác một cách kính trọng, thường mang mục đích hoặc tính lễ nghi.
Cách dùng
拜访通常用于正式或尊敬的场合,后面常接拜访的对象。例如:拜访老师、拜访客户、拜访亲友。
拜访 thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc kính trọng, sau đó thường là đối tượng được thăm. Ví dụ: thăm thầy giáo, thăm khách hàng, thăm người thân.
Ví dụ
- 1 我明天要去拜访一位老朋友。 (Tôi ngày mai sẽ đi thăm một người bạn cũ.)
- 2 他专程从北京来拜访这位著名的教授。 (Anh ấy đặc biệt từ Bắc Kinh đến thăm vị giáo sư nổi tiếng này.)
- 3 中秋节我们去拜访了爷爷奶奶。 (Tết Trung Thu chúng tôi đã đi thăm ông bà.)
- 4 这位推销员拜访了很多客户。 (Nhân viên bán hàng này đã đến thăm rất nhiều khách hàng.)
- 5 初次拜访别人时,最好带一份小礼物。 (Lần đầu đến thăm người khác, tốt nhất nên mang một món quà nhỏ.)
- 6 我们打算下星期拜访那家公司。 (Chúng tôi dự định tuần sau sẽ đến thăm công ty đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.