拟
nǐ
Nghĩa
- dự định
- soạn thảo
Định nghĩa
表示打算、计划,或者起草、仿照。也可以表示类似、比拟。
Biểu thị ý định, kế hoạch, hoặc soạn thảo, mô phỏng. Cũng có thể biểu thị sự tương tự, so sánh.
Cách dùng
常用于书面语,作动词。表示“打算”时,后面接动词;表示“起草”时,接文件等;表示“模仿”时,接对象。
Thường dùng trong văn viết, làm động từ. Khi biểu thị “dự định” thì theo sau là động từ; khi biểu thị “soạn thảo” thì đi với tài liệu, v.v.; khi biểu thị “mô phỏng” thì đi với đối tượng.
Ví dụ
- 1 我拟下个月去北京。 (Tôi dự định tháng sau đi Bắc Kinh.)
- 2 他拟了一份合同。 (Anh ấy đã soạn thảo một bản hợp đồng.)
- 3 这篇文章是拟古之作。 (Bài văn này là tác phẩm mô phỏng cổ nhân.)
- 4 拟用这种方法解决问题。 (Dự định dùng cách này để giải quyết vấn đề.)
- 5 这个方案拟得不错。 (Phương án này soạn thảo khá tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.