拟定
nǐ dìng
Nghĩa
- soạn thảo
- dự thảo
Định nghĩa
拟定是指起草或制定计划、方案、文件等,经过初步考虑或讨论后确定下来。
拟定 là việc soạn thảo hoặc xây dựng kế hoạch, phương án, văn bản v.v., sau khi cân nhắc hoặc thảo luận sơ bộ rồi quyết định.
Cách dùng
拟定通常用于正式或较书面的场合,表示对计划、方案、法律条文等进行初步制定。后面常接名词,如“计划”、“方案”、“合同”等。
拟定 thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị việc bước đầu soạn thảo hoặc lập ra kế hoạch, phương án, điều khoản pháp luật, v.v. Sau nó thường là danh từ, như “kế hoạch”, “phương án”, “hợp đồng”.
Ví dụ
- 1 我们拟定了一份新的营销计划。 (Chúng tôi đã soạn thảo một kế hoạch tiếp thị mới.)
- 2 会议拟定在明天上午举行。 (Cuộc họp dự kiến tổ chức vào sáng mai.)
- 3 政府正在拟定新的环保政策。 (Chính phủ đang soạn thảo chính sách bảo vệ môi trường mới.)
- 4 请先拟定一个初步方案,再提交讨论。 (Hãy vạch ra một phương án sơ bộ trước, rồi trình bày để thảo luận.)
- 5 双方拟定了合作协议的条款。 (Hai bên đã soạn thảo các điều khoản của thỏa thuận hợp tác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.