Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拣

拣

jiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chọn
  • nhặt

Định nghĩa

挑选;选择。

Chọn lựa; lựa chọn.

Cách dùng

用于口语,表示从多个事物中选出需要的。也可表示“拾起”,但现代汉语中“拾起”更常用“捡”字。

Dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc chọn ra thứ cần từ nhiều thứ. Cũng có thể biểu thị “nhặt lên”, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, “nhặt lên” thường dùng chữ “捡” hơn.

Ví dụ

  • 1 他从地上拣起一块石头。 (Anh ấy nhặt một hòn đá từ dưới đất lên.)
  • 2 挑拣水果时要选新鲜的。 (Khi chọn trái cây, phải chọn loại tươi.)
  • 3 她拣了自己最喜欢的衣服穿上。 (Cô ấy chọn bộ đồ mình thích nhất để mặc.)
  • 4 别拣了,这些都一样。 (Đừng chọn nữa, mấy cái này đều giống nhau.)
  • 5 他把有用的东西都拣出来。 (Anh ấy lựa ra những thứ có ích.)
  • 6 拣重要的说。 (Nói những điều quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome