拥抱
yōng bào
Nghĩa
- ôm
Định nghĩa
拥抱是指两个人或多人用双臂互相搂抱的动作,通常表示亲爱、安慰或问候。
Ôm là hành động hai người hoặc nhiều người dùng tay ôm lấy nhau, thường biểu thị tình cảm yêu thương, an ủi hoặc chào hỏi.
Cách dùng
这个词用作动词,也可以作名词。它可以指具体的动作,也可以比喻接受或支持某种事物,如“拥抱变化”。
Từ này dùng như động từ, cũng có thể dùng như danh từ. Nó có thể chỉ hành động cụ thể, cũng có thể ví von việc chấp nhận hoặc ủng hộ một điều gì đó, như 'đón nhận sự thay đổi'.
Ví dụ
- 1 他们见面时热情地拥抱。 (Khi gặp nhau, họ nhiệt tình ôm nhau.)
- 2 她拥抱了孩子,安慰他不要哭。 (Cô ấy ôm đứa trẻ, an ủi nó đừng khóc.)
- 3 我们要学会拥抱生活中的不完美。 (Chúng ta cần học cách đón nhận những điều không hoàn hảo trong cuộc sống.)
- 4 这个拥抱让我感到温暖。 (Cái ôm này làm tôi cảm thấy ấm áp.)
- 5 在分别的时刻,他们紧紧拥抱。 (Vào lúc chia tay, họ ôm nhau thật chặt.)
- 6 拥抱是一种表达爱的语言。 (Ôm là một ngôn ngữ thể hiện tình yêu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.