拥挤
yōng jǐ
Nghĩa
- chen chúc
- đông đúc
Định nghĩa
指人或车辆等聚集在一起,密度大,显得很挤。
Chỉ người hoặc phương tiện tụ tập lại với nhau, mật độ lớn, trở nên chật chội.
Cách dùng
通常用来形容人多、车多的地方,如街道、商场、公交车等。也可以形容人群或车辆拥挤的状况。
Trong tiếng Trung, thường dùng để miêu tả những nơi đông người, nhiều xe như đường phố, trung tâm thương mại, xe buýt... Cũng có thể dùng để miêu tả tình trạng chen chúc của đám đông hoặc phương tiện.
Ví dụ
- 1 地铁里非常拥挤。 (Tàu điện ngầm rất đông đúc.)
- 2 节假日的时候,街上特别拥挤。 (Vào ngày lễ, đường phố đặc biệt đông đúc.)
- 3 这个商场在周末很拥挤,我们换个地方吧。 (Trung tâm thương mại này vào cuối tuần rất đông, chúng ta đổi chỗ khác đi.)
- 4 高峰期公交车很拥挤,你最好早点出门。 (Giờ cao điểm xe buýt rất đông, bạn nên ra ngoài sớm.)
- 5 人太多了,显得格外拥挤。 (Người quá đông, trở nên đặc biệt chen chúc.)
- 6 火车站里拥挤不堪,几乎无法走动。 (Nhà ga chật kín, gần như không thể di chuyển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.