Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拥有

拥有

yōng yǒu

HSK 5

Nghĩa

  • sở hữu

Định nghĩa

拥有指持有、占有或具有某种事物、品质、权利等。

拥有 có nghĩa là giữ, chiếm hữu hoặc có được một vật nào đó, phẩm chất, quyền lợi v.v.

Cách dùng

常用于强调对某物的持有所属关系,可接具体名词或抽象名词。在句子中作谓语,如“拥有财产”、“拥有快乐”。

Thường dùng để nhấn mạnh quan hệ sở hữu đối với một vật gì đó, có thể đi với danh từ cụ thể hoặc trừu tượng. Trong câu đóng vai trò vị ngữ, như "拥有财产" (sở hữu tài sản), "拥有快乐" (có hạnh phúc).

Ví dụ

  • 1 拥有很多房产。 (Anh ấy sở hữu rất nhiều bất động sản.)
  • 2 每个人都拥有追求幸福的权利。 (Mọi người đều có quyền theo đuổi hạnh phúc.)
  • 3 这家公司拥有先进的技术。 (Công ty này sở hữu công nghệ tiên tiến.)
  • 4 拥有一颗善良的心。 (Cô ấy có một tấm lòng nhân hậu.)
  • 5 我们拥有美好的未来。 (Chúng ta có một tương lai tươi sáng.)
  • 6 拥有健康就是最大的财富。 (Có sức khỏe là tài sản lớn nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản