Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拦

拦

lán

HSK 6

Nghĩa

  • chặn lại
  • cản

Định nghĩa

阻挡;阻止。

Chặn lại; ngăn cản, cản trở.

Cách dùng

常作动词,表示挡住使不能通过或使不能做某事。后面可接人或事物,也可组成“拦住”、“阻拦”、“拦截”等复合词。

Thường dùng làm động từ, biểu thị việc chặn lại khiến không thể qua lại hoặc không thể làm điều gì đó. Sau từ có thể theo sau người hoặc sự vật, cũng có thể kết hợp thành các từ ghép như “拦住”, “阻拦”, “拦截”.

Ví dụ

  • 1 警察拦住了那辆超速的汽车。 (Cảnh sát đã chặn chiếc xe chạy quá tốc độ.)
  • 2 他拦住我,不让我进去。 (Anh ta chặn tôi lại, không cho tôi vào.)
  • 3 前面的路被倒塌的大树拦住了。 (Con đường phía trước bị cây đổ chặn lại.)
  • 4 妈妈拦不住伤心的孩子。 (Mẹ không thể ngăn được đứa trẻ đang buồn bã.)
  • 5 我们必须拦下这个项目的错误方案。 (Chúng ta phải ngăn chặn kế hoạch sai lầm của dự án này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome