Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拧

拧

nǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vặn
  • xoắn

Định nghĩa

「拧」是一个多音字,主要有四个意思:1. (níng) 用手指夹住皮肉并扭转;2. (nǐng) 握住物体的一端并转动,使松紧或改变方向;3. (nǐng) 相反、颠倒、抵触;4. (nìng) 固执、倔强。

「拧」 là từ đa âm, có bốn nghĩa chính: 1. (níng) dùng ngón tay kẹp da thịt và vặn; 2. (nǐng) nắm một đầu vật thể và xoay để làm chặt, lỏng hoặc đổi hướng; 3. (nǐng) trái ngược, ngược lại, mâu thuẫn; 4. (nìng) bướng bỉnh, cố chấp.

Cách dùng

在使用上,「拧」常出现在口语和书面语中。表示用手扭转物体(如毛巾、衣服)或转动螺丝、瓶盖时,读作 nǐng;表示用拇指和食指夹住皮肉并转动时,读作 níng;表示话说不通、事情颠倒或互相抵触时,读作 nǐng(口语中常与 níng 混用);表示性格倔强时,读作 nìng。注意越南语中与汉越音“ninh”(如炖煮)无关,不可照搬越南语读音理解。

Trong sử dụng, 「拧」 thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn viết. Khi biểu thị việc dùng tay vặn vật thể (như khăn, quần áo) hoặc xoay ốc vít, nắp chai, đọc là nǐng; khi biểu thị dùng ngón tay cái và ngón trỏ kẹp da thịt và xoay, đọc là níng; khi biểu thị lời nói không thông, sự việc bị đảo ngược hoặc mâu thuẫn nhau, đọc là nǐng (trong khẩu ngữ thường lẫn với níng); khi biểu thị tính cách bướng bỉnh, đọc là nìng. Lưu ý: từ này không liên quan đến âm Hán Việt “ninh” (như nấu), không nên hiểu theo âm Hán Việt.

Ví dụ

  • 1 她把毛巾拧干了。(Cô ấy vắt khô chiếc khăn.)
  • 2 别拧我的胳膊,疼死了!(Đừng vặn tay tôi, đau chết đi được!)
  • 3 螺丝太紧了,拧不动。(Con ốc chặt quá, vặn không nổi.)
  • 4 他脾气很拧,怎么劝都不听。(Anh ấy tính tình bướng bỉnh, khuyên thế nào cũng không nghe.)
  • 5 我把话说拧了,意思全反了。(Tôi nói sai đi, ý nghĩa hoàn toàn ngược lại.)
  • 6 她拧了我一下,让我别出声。(Cô ấy véo tôi một cái, bảo tôi đừng lên tiếng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome