拨打
bō dǎ
Nghĩa
- gọi điện thoại
- quay số
Định nghĩa
指通过拨动或按键输入电话号码,以发起电话呼叫。
Chỉ việc quay số hoặc bấm số điện thoại để thực hiện cuộc gọi.
Cách dùng
用于表示打电话的动作,后面常跟电话号码或电话等宾语。常用于正式或书面表达。
Dùng để diễn tả hành động gọi điện thoại, phía sau thường đi kèm với số điện thoại hoặc điện thoại. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc viết.
Ví dụ
- 1 请拨打这个电话号码。 (Xin hãy quay số điện thoại này.)
- 2 他正在拨打经理的电话。 (Anh ấy đang gọi điện cho quản lý.)
- 3 如有紧急情况,请拨打110。 (Nếu có tình huống khẩn cấp, hãy gọi 110.)
- 4 拨打国际长途需要加区号。 (Gọi đường dài quốc tế cần thêm mã vùng.)
- 5 我拨打了多次,但一直占线。 (Tôi đã gọi nhiều lần nhưng luôn bận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.