Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拨款

拨款

bō kuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cấp kinh phí
  • phân bổ ngân sách

Định nghĩa

拨给款项;拨款指政府或上级部门将资金划拨给某个单位、项目或地区。

Cấp vốn; 拨款 chỉ việc chính phủ hoặc cấp trên chuyển ngân sách cho một đơn vị, dự án hoặc khu vực.

Cách dùng

作动词或名词用,常用于政府、财政、非营利组织等正式场合,宾语通常为款项、经费、资金等。

Dùng như động từ hoặc danh từ, thường trong ngữ cảnh chính thức của chính phủ, tài chính, tổ chức phi lợi nhuận, tân ngữ thường là khoản tiền, kinh phí, ngân sách.

Ví dụ

  • 1 政府拨款支持教育事业发展。 (Chính phủ cấp ngân sách hỗ trợ sự nghiệp giáo dục phát triển.)
  • 2 这笔拨款将用于改善农村交通。 (Khoản ngân sách này sẽ được dùng để cải thiện giao thông nông thôn.)
  • 3 公司拨款给研发部门,用于新产品开发。 (Công ty cấp kinh phí cho bộ phận nghiên cứu và phát triển để dùng cho phát triển sản phẩm mới.)
  • 4 学校需要向教育厅申请拨款。 (Nhà trường cần xin cấp ngân sách từ Sở Giáo dục.)
  • 5 拨款不到位,工程进度受到了影响。 (Ngân sách không được cấp đúng hạn, tiến độ công trình bị ảnh hưởng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome