Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 括号

括号

kuò hào

HSK 7–9

Nghĩa

  • dấu ngoặc

Định nghĩa

标点符号,表示文中注释、插入说明或数学运算中的分组,通常成对出现,形式为( )或 [ ] 等。

Dấu câu, dùng để đánh dấu phần chú thích, lời chèn thêm trong câu hoặc để nhóm trong phép toán, thường xuất hiện thành cặp, có dạng ( ) hoặc [ ]...

Cách dùng

括号通常成对使用,用于补充说明、表示可选内容、数学计算中的优先级,或引用时对原文的增删。在中文中,圆括号最为常见,也有方括号、花括号等。使用时注意前后要匹配。

Dấu ngoặc thường được dùng thành cặp, để bổ sung chú thích, biểu thị nội dung tùy chọn, độ ưu tiên trong phép toán, hoặc khi trích dẫn để thêm bớt từ ngữ. Trong tiếng Trung, ngoặc tròn là phổ biến nhất, cũng có ngoặc vuông, ngoặc nhọn. Khi sử dụng cần chú ý sự khớp nhau giữa mở và đóng.

Ví dụ

  • 1 这句话里的括号表示补充说明。 (Trong câu này, dấu ngoặc biểu thị phần bổ sung chú thích.)
  • 2 请把答案写在括号里。 (Xin hãy viết đáp án vào trong dấu ngoặc.)
  • 3 这个公式需要加个括号才能算对。 (Công thức này cần thêm dấu ngoặc mới tính đúng được.)
  • 4 括号内的内容可以省略。 (Nội dung trong ngoặc có thể lược bỏ.)
  • 5 他用括号标注了引文的来源。 (Anh ấy dùng dấu ngoặc để ghi chú nguồn trích dẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome