Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拱

拱

gǒng

HSK 7–9

Nghĩa

  • uốn cong hình vòm
  • chắp tay vái

Định nghĩa

用身体或手向上或向前顶;也指弯曲成弧形,或环绕周围。

Dùng thân hoặc tay đẩy lên hoặc đẩy về phía trước; cũng chỉ uốn cong thành hình vòng cung, hoặc vây quanh xung quanh.

Cách dùng

用作动词,可表示弯腰弓身,或用手脚向上顶,也可表示环绕。常见词语有“拱桥”(拱形桥)、“拱手”(两手合抱致敬)、“猪拱土”(猪用嘴拱土寻找食物)等。

Được dùng như động từ, biểu thị cúi người, khom lưng, hoặc dùng tay chân đẩy lên, cũng có thể biểu thị vây quanh. Từ thường gặp: "cầu vòm" (拱桥), "chắp tay" (拱手), "lợn ủi đất" (猪拱土) v.v.

Ví dụ

  • 1 他拱起身子,从床底下爬了出来。 (Anh ấy khom người, bò ra từ dưới gầm giường.)
  • 2 这座石拱桥非常坚固。 (Cây cầu vòm đá này rất vững chắc.)
  • 3 小猪用嘴拱地找食物。 (Con lợn con dùng mồm ủi đất tìm thức ăn.)
  • 4 他拱手把机会让给了别人。 (Anh ấy chắp tay nhường cơ hội cho người khác.)
  • 5 群山拱卫着这座小城。 (Dãy núi vây quanh bảo vệ thành phố nhỏ này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome