拳
quán
Nghĩa
- nắm đấm
- quyền (võ)
Định nghĩa
手指弯曲紧握的手;拳术、拳击等。
Fist; boxing; fist fighting.
Cách dùng
名词,表示手部动作或武术形式,也可用作量词。
Noun, indicating hand movement or martial arts form; also used as a measure word.
Ví dụ
- 1 他紧紧握住拳头。 (He clenched his fist tightly.)
- 2 他擅长拳击。 (He is good at boxing.)
- 3 他给了我一拳。 (He punched me.)
- 4 太极拳是一种传统的中国武术。 (Tai Chi is a traditional Chinese martial art.)
- 5 他学习拳术多年。 (He has studied boxing for many years.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản