Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拳击

拳击

quán jī

HSK 7–9

Nghĩa

  • quyền anh
  • đấm bốc

Định nghĩa

拳击是一项两人戴拳套进行对抗的体育运动,使用拳头攻击和防守。

Quyền anh là môn thể thao đối kháng giữa hai người đeo găng tay, sử dụng nắm đấm để tấn công và phòng thủ.

Cách dùng

拳击通常作为名词使用,指这项运动或比赛。也可以用来指代与拳击相关的事物,如“拳击手”“拳击比赛”。

"拳击" thường được dùng như danh từ, chỉ môn thể thao hoặc trận đấu. Cũng có thể dùng để chỉ những thứ liên quan đến quyền anh như "võ sĩ quyền anh", "trận đấu quyền anh".

Ví dụ

  • 1 他喜欢看拳击比赛。 (Anh ấy thích xem các trận đấu quyền anh.)
  • 2 拳击需要很好的体力和技巧。 (Quyền anh đòi hỏi thể lực và kỹ thuật tốt.)
  • 3 她是一名专业的拳击运动员。 (Cô ấy là vận động viên quyền anh chuyên nghiệp.)
  • 4 拳击运动在全世界都很流行。 (Môn thể thao quyền anh rất phổ biến trên toàn thế giới.)
  • 5 他每天训练拳击,为了参加比赛。 (Anh ấy luyện tập quyền anh mỗi ngày để tham gia thi đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản