Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拳头

拳头

quán tou

HSK 7–9

Nghĩa

  • nắm đấm
  • chủ lực

Định nghĩa

手紧握时手指弯曲的形状,常用于打人或表示力量。

Hình dạng khi bàn tay nắm chặt, các ngón tay cong lại, thường dùng để đánh người hoặc thể hiện sức mạnh.

Cách dùng

作为名词,指握紧的手。也可比喻为力量或优势,如‘拳头产品’(即核心竞争力)。

Là danh từ, chỉ bàn tay nắm chặt. Cũng có thể ví như sức mạnh hoặc lợi thế, như 'sản phẩm chủ lực' (cốt lõi cạnh tranh).

Ví dụ

  • 1 他握紧了拳头。 (Anh ấy nắm chặt nắm đấm.)
  • 2 他用拳头敲桌子。 (Anh ấy dùng nắm đấm gõ bàn.)
  • 3 这个品牌的拳头产品很有竞争力。 (Sản phẩm chủ lực của thương hiệu này rất có sức cạnh tranh.)
  • 4 不要使用暴力,收起你的拳头。 (Đừng dùng bạo lực, hãy thu lại nắm đấm của bạn.)
  • 5 他举起拳头表示抗议。 (Anh ấy giơ nắm đấm để phản đối.)
  • 6 他们俩差点动拳头。 (Hai người suýt nữa đánh nhau bằng nắm đấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản