Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拴

拴

shuān

HSK 7–9

Nghĩa

  • buộc
  • cột

Định nghĩa

用绳子、链子等绕在物体上,然后打结,使固定或连接。也用于抽象事物,表示受到约束或不能自由活动。

Dùng dây, xích v.v. quấn quanh vật rồi thắt nút để cố định hoặc nối lại. Cũng dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị bị ràng buộc hoặc không tự do hoạt động.

Cách dùng

常用作动词,后面可接具体事物(如动物、物体),也可用于抽象事物(如时间、人),表示使受约束或不能自由活动。

Thường dùng như động từ, sau nó có thể là vật cụ thể (như động vật, đồ vật), cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng (như thời gian, con người), biểu thị việc làm cho bị ràng buộc hoặc không tự do hoạt động.

Ví dụ

  • 1 他把马拴在树上。 (Anh ấy buộc con ngựa vào gốc cây.)
  • 2 拴好狗,别让它跑了。 (Buộc chó lại, đừng để nó chạy mất.)
  • 3 她用小绳子拴住了玩具。 (Cô ấy dùng sợi dây nhỏ buộc đồ chơi lại.)
  • 4 这事把我拴住了,哪儿也去不了。 (Việc này trói chân tôi, đi đâu cũng không được.)
  • 5 孩子总是拴着妈妈的心。 (Con cái luôn ràng buộc lòng mẹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome