Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拼

拼

pīn

HSK 5

Nghĩa

  • ghép lại
  • đánh vần
  • liều mình

Định nghĩa

拼,指把零散的东西合在一起;也指不顾一切地干,豁出去。

拼, nghĩa là ghép những thứ rời rạc lại với nhau; cũng chỉ việc làm bất chấp tất cả, liều mạng.

Cách dùng

“拼”常用于组合事物,如拼图、拼音;也可用于描述努力奋斗,如拼搏、拼命。

“拼” thường dùng để chỉ việc ghép nối sự vật, như ghép hình, bính âm; cũng dùng để miêu tả sự nỗ lực phấn đấu, như liều mạng, tranh đấu.

Ví dụ

  • 1 这个拼图太难了,我拼了一整天。(Trò ghép hình này khó quá, tôi ghép cả ngày.)
  • 2 拼音是学习汉字的基础。(Bính âm là nền tảng để học chữ Hán.)
  • 3 他为了梦想拼命工作。(Anh ấy làm việc liều mạng vì ước mơ.)
  • 4 我们拼尽全力才赢得比赛。(Chúng tôi dồn hết sức lực mới thắng trận đấu.)
  • 5 这些碎片可以拼成一个完整的图案。(Những mảnh vỡ này có thể ghép thành một hình hoàn chỉnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome