Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拼命

拼命

pīn mìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • liều mạng
  • hết sức

Định nghĩa

不顾一切地竭尽全力;把性命豁出去。

Bất chấp tất cả để dốc hết sức lực; liều mạng.

Cách dùng

“拼命”常作副词或动词,表示用尽全力、不顾危险或后果去做某事。可修饰动作,也可单独使用。

“拼命” thường được dùng như trạng từ hoặc động từ, diễn tả việc làm gì đó bằng hết sức lực, bất chấp nguy hiểm hoặc hậu quả. Có thể bổ nghĩa cho động từ, hoặc đứng riêng.

Ví dụ

  • 1 他拼命工作,想尽快还清债务。 (Anh ấy liều mạng làm việc, muốn sớm trả hết nợ.)
  • 2 别拼命跑,小心摔倒。 (Đừng chạy liều mạng, cẩn thận ngã đấy.)
  • 3 她拼命地学习,终于考上了大学。 (Cô ấy học hành cật lực, cuối cùng đỗ đại học.)
  • 4 为了救人,他拼命跳进河里。 (Để cứu người, anh ấy liều mạng nhảy xuống sông.)
  • 5 我拼命忍住眼泪,不让自己哭出来。 (Tôi cố nén nước mắt, không để mình khóc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome