拼接
pīn jiē
Nghĩa
- ghép nối
- ghép lại
Định nghĩa
拼合连接;把两个或两个以上的事物连接在一起,多指将材料、图像、视频等按一定的形式连接起来。
Ghép nối; kết nối hai hoặc nhiều sự vật lại với nhau, thường chỉ việc nối các vật liệu, hình ảnh, video... theo một hình thức nhất định.
Cách dùng
动词,常用于表示将多个部分组合成一个整体,可指物理上的拼接,也可指数字媒体(如图像、视频)的拼接。强调动作的过程或结果。
Động từ, thường dùng để diễn tả việc kết hợp nhiều phần thành một tổng thể, có thể chỉ sự ghép nối vật lý hoặc ghép nối trên phương tiện kỹ thuật số (như hình ảnh, video). Nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của hành động.
Ví dụ
- 1 这些木板需要拼接在一起。 (Những tấm gỗ này cần ghép lại với nhau.)
- 2 视频编辑软件可以轻松拼接多个片段。 (Phần mềm biên tập video có thể dễ dàng ghép nhiều đoạn phim lại với nhau.)
- 3 我们把两幅画拼接起来,形成一幅长卷。 (Chúng tôi ghép hai bức tranh lại với nhau, tạo thành một bức trường quyển.)
- 4 拼接布料时要注意花纹对齐。 (Khi ghép vải cần chú ý căn chỉnh hoa văn cho khớp.)
- 5 这面墙是用拼接石板砌成的,显得非常有质感。 (Bức tường này được xây bằng đá phiến ghép lại, trông rất có kết cấu.)
- 6 设计师将多张照片拼接成一张全景图。 (Nhà thiết kế đã ghép nhiều bức ảnh thành một bức ảnh toàn cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.