拼搏
pīn bó
Nghĩa
- nỗ lực hết mình
- phấn đấu
Định nghĩa
指尽最大努力,不顾一切地奋斗。
Là dốc hết sức lực, bất chấp mọi thứ để phấn đấu.
Cách dùng
用作动词,常用来形容在工作、学习、竞争中拼尽全力,也可作名词,如“有一股拼搏的劲头”。
Dùng như động từ, thường dùng để miêu tả việc dốc hết sức lực trong công việc, học tập, cạnh tranh; cũng có thể dùng như danh từ, như “có một khí thế phấn đấu”.
Ví dụ
- 1 我们要为了梦想而拼搏。 (Chúng ta phải nỗ lực hết mình vì ước mơ.)
- 2 他拼搏了多年,终于成功了。(Anh ấy đã phấn đấu nhiều năm, cuối cùng đã thành công.)
- 3 在赛场上,运动员们奋力拼搏。(Trên sân đấu, các vận động viên thi đấu hết mình.)
- 4 年轻人应该有拼搏的精神。(Người trẻ nên có tinh thần phấn đấu.)
- 5 面对困难,我们要勇敢拼搏。(Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải dũng cảm chiến đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản