拼音
pīn yīn
Nghĩa
- bính âm
- phiên âm
Định nghĩa
用拉丁字母标注汉语读音的系统。
Hệ thống dùng chữ cái Latinh để ghi âm đọc của tiếng Trung.
Cách dùng
用于表示汉字的读音,常用来学习汉语、拼写汉字等。
Được dùng để biểu thị cách đọc của chữ Hán, thường dùng trong việc học tiếng Trung, gõ chữ Hán, v.v.
Ví dụ
- 1 我学习汉语先学拼音。 (Tôi học tiếng Trung trước tiên là học bính âm.)
- 2 使用拼音输入法打字很方便。 (Dùng bộ gõ bính âm để gõ chữ rất tiện lợi.)
- 3 请给这些汉字注上拼音。 (Xin hãy đánh dấu bính âm cho những chữ Hán này.)
- 4 拼音有四个声调。 (Bính âm có bốn thanh điệu.)
- 5 这张拼音表和词典很实用。 (Bảng bính âm và từ điển này rất hữu dụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.