Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拼音

拼音

pīn yīn

HSK 5

Nghĩa

  • bính âm
  • phiên âm

Định nghĩa

用拉丁字母标注汉语读音的系统。

Hệ thống dùng chữ cái Latinh để ghi âm đọc của tiếng Trung.

Cách dùng

用于表示汉字的读音,常用来学习汉语、拼写汉字等。

Được dùng để biểu thị cách đọc của chữ Hán, thường dùng trong việc học tiếng Trung, gõ chữ Hán, v.v.

Ví dụ

  • 1 我学习汉语先学拼音。 (Tôi học tiếng Trung trước tiên là học bính âm.)
  • 2 使用拼音输入法打字很方便。 (Dùng bộ gõ bính âm để gõ chữ rất tiện lợi.)
  • 3 请给这些汉字注上拼音。 (Xin hãy đánh dấu bính âm cho những chữ Hán này.)
  • 4 拼音有四个声调。 (Bính âm có bốn thanh điệu.)
  • 5 这张拼音表和词典很实用。 (Bảng bính âm và từ điển này rất hữu dụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome