Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拾

拾

shí

HSK 6

Nghĩa

  • nhặt
  • nhặt lên

Định nghĩa

拾有两个主要意思:一是动词,表示从地上捡起;二是数字“十”的大写形式,用于财务凭证等。此外,在成语中如“拾级而上”也有“一步步”的意思。

拾 có hai nghĩa chính: một là động từ, chỉ việc nhặt lên từ mặt đất; hai là dạng chữ hoa của số 'mười', dùng trong chứng từ tài chính. Ngoài ra, trong thành ngữ như '拾级而上' còn có nghĩa là 'từng bước'.

Cách dùng

作动词时,宾语多为人或物,常用“拾起”、“拾到”等搭配;作数字大写时,常出现在金额、单据中。注意与越南语中同形汉字“拾”的读音和含义不同,需按汉语实际用法理解。

Khi là động từ, tân ngữ thường là người hoặc vật, thường dùng với các cụm '拾起' (nhặt lên), '拾到' (nhặt được); khi là dạng số chữ hoa, thường xuất hiện trong số tiền, hóa đơn. Lưu ý khác với cách đọc và nghĩa của chữ Hán 'thập' trong tiếng Việt, cần hiểu theo cách dùng thực tế của tiếng Hán.

Ví dụ

  • 1 我在路上拾到一个钱包。 (Tôi nhặt được một cái ví trên đường.)
  • 2 请把地上的垃圾拾起来。 (Hãy nhặt rác trên mặt đất lên.)
  • 3 这张发票金额是人民币拾元整。 (Số tiền trên hóa đơn này là mười nguyên Trung Quốc chẵn.)
  • 4 他拾金不昧,把钱包交给了警察。 (Anh ấy nhặt được vàng không giữ, đã giao ví cho cảnh sát.)
  • 5 拾级而上,我们终于到达了山顶。 (Nhặt bậc thang mà lên, cuối cùng chúng tôi đã đến đỉnh núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome