拿
ná
Nghĩa
- cầm
- lấy
Định nghĩa
拿,动词,本义是用手握住或取来。引申为捕捉、逮捕,也可表示掌握、控制,或在口语中用来引出对象或例子。
拿, động từ, nghĩa gốc là dùng tay nắm giữ hoặc lấy lại. Nghĩa mở rộng là bắt giữ, tóm, cũng có thể biểu thị nắm giữ, khống chế, hoặc trong khẩu ngữ dùng để dẫn ra đối tượng hoặc ví dụ.
Cách dùng
「拿」是常用动词,基本意思是「用手握住」或「取」。可用于多种语境:表示手中拿着某物,如「拿书」;表示取来某物,如「拿钱」;表示逮捕,如「拿贼」;表示作出决定,如「拿主意」;还常用于「拿……来说」表示举例,或「拿……」表示「用……」或「凭借……」。在口语中常与「把」连用,构成「把……拿……」句式。
「拿」là động từ thường dùng, nghĩa cơ bản là “cầm bằng tay” hoặc “lấy”. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: biểu thị việc cầm trên tay như “拿书” (cầm sách); biểu thị việc lấy đến như “拿钱” (lấy tiền); biểu thị việc bắt giữ như “拿贼” (bắt trộm); biểu thị việc quyết định như “拿主意” (quyết định); còn thường dùng trong “拿……来说” để đưa ra ví dụ, hoặc “拿……” có nghĩa là “dùng…” hoặc “dựa vào…”. Trong khẩu ngữ thường kết hợp với “把” tạo thành cấu trúc “把……拿……”.
Ví dụ
- 1 他手里拿着一杯咖啡。(Anh ấy đang cầm một ly cà phê trên tay.)
- 2 我去拿行李。(Tôi đi lấy hành lý.)
- 3 警察把小偷拿住了。(Cảnh sát đã bắt được tên trộm.)
- 4 这件事你拿主意吧。(Chuyện này bạn quyết định đi.)
- 5 拿他来说,学习很努力。(Lấy anh ấy làm ví dụ, học rất chăm chỉ.)
- 6 你拿什么买房子?(Bạn lấy gì để mua nhà? / Bạn dựa vào cái gì để mua nhà?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.