Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 拿手

拿手

ná shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • sở trường
  • giỏi về

Định nghĩa

形容对某项技术或工作很熟练,有把握;也指某人的特长或擅长的方面。

Diễn tả sự thành thạo, giỏi về một kỹ năng hoặc công việc; cũng chỉ thế mạnh hoặc món sở trường của ai đó.

Cách dùng

常用作形容词,放在名词前,如“拿手菜”“拿手好戏”;也可以说“很拿手”表示对某事很擅长。后面常接“的”修饰名词,或用于“对……拿手”结构。

Thường dùng như tính từ, đặt trước danh từ, như 'món sở trường' (拿手菜) hay 'sở trường' (拿手好戏); cũng có thể nói 'rất giỏi' (很拿手) để chỉ sự thành thạo. Thường có trợ từ '的' trước danh từ, hoặc dùng cấu trúc 'đối với ... thì giỏi' (对……拿手).

Ví dụ

  • 1 他的拿手好戏是唱京剧。 (Món sở trường của anh ấy là hát kinh kịch.)
  • 2 这道菜是我妈妈的拿手菜。 (Món này là món sở trường của mẹ tôi.)
  • 3 我对做饭很拿手。 (Tôi rất thành thạo việc nấu ăn.)
  • 4 他不拿手数学,但英语很好。 (Anh ấy không giỏi toán, nhưng tiếng Anh rất tốt.)
  • 5 你有什么拿手的本领吗? (Bạn có kỹ năng nào sở trường không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome