持
chí
Nghĩa
- cầm, giữ
- duy trì
Định nghĩa
拿着;握住;保持;支持;主管;对抗。
Cầm; nắm giữ; duy trì; ủng hộ; phụ trách; chống lại.
Cách dùng
“持”是一个动词,常表示用手拿着或握住,也引申为保持某种状态、持有某种观点或主张,还可以表示支持、主持或对抗。在复合词中用法广泛,如“坚持”、“支持”、“持有”、“保持”等。
“持” là một động từ, thường biểu thị việc dùng tay cầm hoặc nắm, cũng được mở rộng để chỉ duy trì một trạng thái nào đó, giữ quan điểm hoặc chủ trương nào đó, còn có thể biểu thị ủng hộ, chủ trì hoặc chống lại. Trong từ ghép, cách dùng rất rộng rãi, như “坚持” (kiên trì), “支持” (ủng hộ), “持有” (nắm giữ), “保持” (duy trì).
Ví dụ
- 1 他手里持着一把伞。 (Anh ấy tay cầm một chiếc ô.)
- 2 我们坚持自己的信念。 (Chúng tôi kiên trì với niềm tin của mình.)
- 3 她持有不同的意见。 (Cô ấy giữ ý kiến khác.)
- 4 请保持安静。 (Xin giữ yên lặng.)
- 5 他主持了今天的会议。 (Anh ấy chủ trì cuộc họp hôm nay.)
- 6 双方各持己见,互不相让。 (Hai bên mỗi người giữ ý kiến của mình, không ai nhường ai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.