持久
chí jiǔ
Nghĩa
- lâu dài
- bền bỉ
Định nghĩa
持久:指维持长久,长时间保持某种状态或性质不变。
持久: chỉ việc duy trì lâu dài, giữ nguyên trạng thái hoặc tính chất nào đó trong thời gian dài.
Cách dùng
“持久” 常用于形容事物、状态、关系等能持续很长时间,也可用于抽象事物如和平、友谊等。在句子中可作谓语、定语,常与“性”、“战”等词搭配,如“持久性”、“持久战”。
“持久” thường dùng để miêu tả sự vật, trạng thái, mối quan hệ có thể kéo dài rất lâu, cũng có thể dùng cho những thứ trừu tượng như hòa bình, tình bạn. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ, thường kết hợp với các từ như “持久性” (tính bền vững), “持久战” (cuộc chiến lâu dài).
Ví dụ
- 1 这段友谊很持久。 (Tình bạn này rất bền vững lâu dài.)
- 2 我们需要一个持久的和平策略。 (Chúng ta cần một chiến lược hòa bình lâu dài.)
- 3 他的努力是持久的,最终取得了成功。 (Sự nỗ lực của anh ấy rất bền bỉ, cuối cùng đã đạt được thành công.)
- 4 这种材料很持久,不易损坏。 (Loại vật liệu này rất bền, khó hư hỏng.)
- 5 爱情需要双方持久地维护。 (Tình yêu cần cả hai bên duy trì lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản