Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 持之以恒

持之以恒

chí zhī yǐ héng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiên trì bền bỉ

Định nghĩa

长久地坚持下去,比喻做事有恒心,不半途而废。

Kiên trì đến cùng, ví von việc làm có sự bền bỉ, không bỏ dở giữa chừng.

Cách dùng

这个成语常用来鼓励别人要坚持不懈,也可以用来描述某人做事很有恒心。在句中可作谓语、定语或状语。

Thành ngữ này thường dùng để khuyến khích người khác kiên trì không bỏ cuộc, cũng có thể dùng để mô tả ai đó làm việc có sự bền bỉ. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 学习外语需要持之以恒。 (Việc học ngoại ngữ cần phải kiên trì.)
  • 2 持之以恒地锻炼身体,所以很健康。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục, vì vậy rất khỏe mạnh.)
  • 3 无论遇到多少困难,我们都要持之以恒。 (Dù gặp bao nhiêu khó khăn, chúng ta cũng phải kiên trì.)
  • 4 持之以恒的努力终于换来了成功。 (Sự nỗ lực kiên trì cuối cùng đã mang lại thành công.)
  • 5 做研究必须持之以恒,不能半途而废。 (Làm nghiên cứu phải kiên trì, không thể bỏ dở giữa chừng.)
  • 6 持之以恒地练习钢琴,成为了一名出色的音乐家。 (Anh ấy kiên trì luyện tập piano, trở thành một nhạc sĩ xuất sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản