持平
chí píng
Nghĩa
- giữ nguyên mức
- công bằng
Định nghĩa
持平指保持公平、不偏不倚;或在数量、水平上保持相同、稳定;体育比赛中比分相等。
持平 có nghĩa là giữ sự công bằng, không thiên vị; hoặc giữ mức độ, số lượng bằng nhau, ổn định; trong thể thao là tỉ số hòa.
Cách dùng
常用来描述物价、利率、水平、观点等。在比较中表示相等,在裁判或决策中表示公正。在比赛或统计数据中表示没有变化。
Thường dùng để mô tả giá cả, lãi suất, mức độ, quan điểm, v.v. Trong so sánh, nó biểu thị sự bằng nhau; trong trọng tài hoặc quyết định, nó biểu thị sự công bằng; trong thi đấu hoặc thống kê, nó biểu thị không có thay đổi.
Ví dụ
- 1 物价涨幅与收入增长基本持平。 (Mức tăng giá cả về cơ bản là ngang bằng với mức tăng thu nhập.)
- 2 在这件事上,他的立场比较持平。 (Trong việc này, lập trường của anh ấy khá công bằng/trung lập.)
- 3 上半场双方打成持平。 (Hiệp một, hai bên hòa nhau.)
- 4 今年的产量与去年持平。 (Sản lượng năm nay ngang bằng với năm ngoái.)
- 5 作为裁判,必须持平地看待双方。 (Là trọng tài, phải nhìn nhận hai bên một cách công bằng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản