Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 持平

持平

chí píng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giữ nguyên mức
  • công bằng

Định nghĩa

持平指保持公平、不偏不倚;或在数量、水平上保持相同、稳定;体育比赛中比分相等。

持平 có nghĩa là giữ sự công bằng, không thiên vị; hoặc giữ mức độ, số lượng bằng nhau, ổn định; trong thể thao là tỉ số hòa.

Cách dùng

常用来描述物价、利率、水平、观点等。在比较中表示相等,在裁判或决策中表示公正。在比赛或统计数据中表示没有变化。

Thường dùng để mô tả giá cả, lãi suất, mức độ, quan điểm, v.v. Trong so sánh, nó biểu thị sự bằng nhau; trong trọng tài hoặc quyết định, nó biểu thị sự công bằng; trong thi đấu hoặc thống kê, nó biểu thị không có thay đổi.

Ví dụ

  • 1 物价涨幅与收入增长基本持平。 (Mức tăng giá cả về cơ bản là ngang bằng với mức tăng thu nhập.)
  • 2 在这件事上,他的立场比较持平。 (Trong việc này, lập trường của anh ấy khá công bằng/trung lập.)
  • 3 上半场双方打成持平。 (Hiệp một, hai bên hòa nhau.)
  • 4 今年的产量与去年持平。 (Sản lượng năm nay ngang bằng với năm ngoái.)
  • 5 作为裁判,必须持平地看待双方。 (Là trọng tài, phải nhìn nhận hai bên một cách công bằng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản