持有
chí yǒu
Nghĩa
- nắm giữ
- sở hữu
Định nghĩa
持有指拥有、掌握某物,或持有某种证件、股份、看法等。
持有 có nghĩa là sở hữu, nắm giữ vật gì đó, hoặc giữ một loại giấy tờ, cổ phần, quan điểm, v.v.
Cách dùng
持有是及物动词,后接名词,常搭配“证件、股票、护照、看法、态度”等词。多用于正式语境。
持有 là ngoại động từ, theo sau là danh từ, thường kết hợp với các từ như 'giấy tờ, cổ phiếu, hộ chiếu, quan điểm, thái độ'. Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 他持有有效的护照。 (Anh ấy đang giữ hộ chiếu hợp lệ.)
- 2 她持有这家公司30%的股份。 (Cô ấy nắm giữ 30% cổ phần của công ty này.)
- 3 我们必须持有正确的学习态度。 (Chúng ta phải có thái độ học tập đúng đắn.)
- 4 根据规定,游客需要持有签证才能入境。 (Theo quy định, du khách cần có thị thực mới được nhập cảnh.)
- 5 他一直持有不同的看法,但没有发表意见。 (Anh ấy luôn giữ quan điểm khác, nhưng không phát biểu ý kiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.