持续
chí xù
Nghĩa
- tiếp tục
- kéo dài
- liên tục
Định nghĩa
持续指某种状态或行为在一定时间内不间断地继续下去。
持续 có nghĩa là một trạng thái hoặc hành động nào đó tiếp diễn không ngừng trong một khoảng thời gian.
Cách dùng
持续常作动词,也可作形容词(如“持续的”)。“持续”强调动作或状态的延续性,常与表示时间的词语连用。
持续 thường dùng làm động từ, cũng có thể làm tính từ (như "持续的"). "持续" nhấn mạnh sự liên tục của hành động hoặc trạng thái, thường kết hợp với các từ chỉ thời gian.
Ví dụ
- 1 这种天气可能会持续几天。 (Thời tiết này có thể kéo dài vài ngày.)
- 2 持续的噪音让我无法集中注意力。 (Tiếng ồn liên tục khiến tôi không thể tập trung.)
- 3 公司业绩持续增长。 (Hiệu quả kinh doanh của công ty tiếp tục tăng trưởng.)
- 4 他需要持续服药来控制病情。 (Anh ấy cần uống thuốc liên tục để kiểm soát bệnh tình.)
- 5 他们的谈话持续了两个小时。 (Cuộc nói chuyện của họ kéo dài hai tiếng đồng hồ.)
- 6 请保持这种持续的努力。 (Hãy duy trì nỗ lực liên tục này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.