Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 持续

持续

chí xù

HSK 5

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kéo dài
  • liên tục

Định nghĩa

继续不断;延续。

To continue; to persist; to last.

Cách dùng

表示某种状态或动作持续进行,没有中断。

Indicates that a state or action continues without interruption.

Ví dụ

  • 1 这场雨已经持续下了三天。 (This rain has been falling continuously for three days.)
  • 2 持续学习了五个小时。 (She studied continuously for five hours.)
  • 3 公司业务持续增长。 (The company's business continues to grow.)
  • 4 我们需要持续关注这个问题。 (We need to keep paying attention to this issue.)
  • 5 他的病情持续恶化。 (His condition continues to worsen.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản