Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挂

挂

guà

HSK 4

Nghĩa

  • treo
  • gác máy (điện thoại)

Định nghĩa

挂的基本意思是“悬挂”,也可以表示“放下电话”、“登记”、“惦记”等。

Nghĩa cơ bản của "挂" là "treo", cũng có thể chỉ việc "gác máy", "đăng ký", "lo lắng" v.v.

Cách dùng

挂是一个多义动词,常用在“把东西挂在墙上”、“挂电话”、“挂号”、“挂念”等搭配中。根据语境不同,意思有变化。

"挂" là động từ đa nghĩa, thường dùng trong các cụm như "treo đồ lên tường", "gác máy", "đăng ký khám bệnh", "lo lắng" v.v. Nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 她把外套挂在衣架上。 (Cô ấy treo áo khoác lên giá áo.)
  • 2 他挂断了电话。 (Anh ấy đã gác máy.)
  • 3 我今天要去医院挂号。 (Hôm nay tôi phải đến bệnh viện đăng ký khám.)
  • 4 妈妈很挂念远方的儿子。 (Mẹ rất lo lắng cho con trai ở xa.)
  • 5 这次考试他又挂科了。 (Kỳ thi này anh ấy lại trượt môn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome