挂号
guà hào
Nghĩa
- đăng ký khám bệnh
- gửi bảo đảm
Định nghĩa
挂号是指在医院看病前先登记并取得就诊号,或者指在邮局寄信或包裹时选择需要签收的服务。
Đăng ký khám bệnh là việc trước khi khám bệnh tại bệnh viện, bệnh nhân đăng ký và nhận số thứ tự khám; hoặc chỉ việc gửi thư hoặc bưu phẩm qua đường bưu điện với dịch vụ cần ký nhận.
Cách dùng
挂号通常用于两个场景:一是在医院看病时,需要先挂号才能看医生;二是在邮局寄送重要信件或包裹时,可以选择挂号邮寄,以确保邮件安全送达并有签收记录。
Từ "挂号" thường được dùng trong hai ngữ cảnh: một là khi khám bệnh tại bệnh viện, cần đăng ký trước mới được bác sĩ khám; hai là khi gửi thư hoặc bưu phẩm quan trọng tại bưu điện, có thể chọn dịch vụ gửi bảo đảm để đảm bảo an toàn và có biên nhận.
Ví dụ
- 1 我今天去医院挂号看内科。 (Hôm nay tôi đến bệnh viện đăng ký khám nội khoa.)
- 2 挂号费很便宜,只要十块钱。 (Phí đăng ký khám rất rẻ, chỉ mười tệ.)
- 3 我寄了一封挂号信给你。 (Tôi đã gửi cho bạn một lá thư bảo đảm.)
- 4 挂号邮件需要收件人签字。 (Thư bảo đảm cần người nhận ký tên.)
- 5 你最好先挂号,不然要等很久。 (Tốt nhất bạn nên đăng ký khám trước, nếu không sẽ phải chờ lâu.)
- 6 网上挂号很方便。 (Đăng ký khám trực tuyến rất tiện lợi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản