Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挂失

挂失

guà shī

HSK 7–9

Nghĩa

  • báo mất (giấy tờ)

Định nghĩa

挂失是指证件、票据、银行账户等丢失后,向相关机构办理登记手续,声明原证件作废,以便补发或防止他人冒用。

Báo mất là việc khi giấy tờ, hóa đơn, tài khoản ngân hàng... bị mất, đến cơ quan liên quan làm thủ tục đăng ký, tuyên bố giấy tờ gốc không còn giá trị, để được cấp lại hoặc ngăn người khác sử dụng trái phép.

Cách dùng

挂失”作动词用,后面常接丢失的物品,如“挂失身份证”、“挂失银行卡”。也可以单独使用,表示办理挂失手续。

"挂失" được dùng như động từ, sau nó thường là đồ vật bị mất, như "báo mất chứng minh thư", "báo mất thẻ ngân hàng". Cũng có thể dùng độc lập, nghĩa là làm thủ tục báo mất.

Ví dụ

  • 1 我的银行卡丢了,得马上去银行挂失。 (Tôi bị mất thẻ ngân hàng, phải đến ngân hàng báo mất ngay.)
  • 2 挂失身份证需要带户口本吗? (Báo mất chứng minh thư có cần mang sổ hộ khẩu không?)
  • 3 办理挂失后,原来的卡就作废了。 (Sau khi làm thủ tục báo mất, chiếc thẻ cũ sẽ bị vô hiệu.)
  • 4 他没有主动挂失,导致账户被盗刷。 (Anh ấy không chủ động báo mất, dẫn đến tài khoản bị trộm rút tiền.)
  • 5 护照丢失后应立即到当地警察局挂失。 (Khi mất hộ chiếu nên lập tức đến đồn công an địa phương để báo mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản