Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 挂念

挂念

guà niàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • canh cánh trong lòng
  • lo nhớ

Định nghĩa

挂念指对某人或某事放心不下,因思念而牵挂。

挂念 có nghĩa là không yên lòng về ai đó hoặc điều gì đó, vì nhớ nhung mà lo lắng.

Cách dùng

用于表示对远方亲人的思念,或对某人处境、健康的关心。常用于口语和书面语,语气温和。

Dùng để biểu thị sự nhớ nhung người thân ở xa, hoặc sự quan tâm đến hoàn cảnh, sức khỏe của ai đó. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, sắc thái nhẹ nhàng.

Ví dụ

  • 1 我很挂念远方的父母。(Tôi rất nhớ nhung cha mẹ ở xa.)
  • 2 她一直挂念着孩子的病情。(Cô ấy luôn lo lắng về bệnh tình của đứa con.)
  • 3 你走后,大家都很挂念你。(Sau khi bạn đi, mọi người đều rất nhớ bạn.)
  • 4 请放心,我会挂念你的一切。(Yên tâm nhé, tôi sẽ quan tâm đến mọi điều của bạn.)
  • 5 每当节日来临,我就特别挂念家乡。(Mỗi khi lễ tết đến, tôi đặc biệt nhớ quê nhà.)
  • 6 挂念着老母亲的健康。(Anh ấy lo lắng cho sức khỏe của mẹ già.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản