挂钩
guà gōu
Nghĩa
- móc nối
- gắn kết
- cái móc
Định nghĩa
用钩子挂东西;比喻事物之间相联系或对接,也可指建立联系。
Dùng móc để treo vật gì đó; nghĩa bóng chỉ sự liên hệ hoặc kết nối giữa các sự vật, cũng có thể chỉ việc thiết lập quan hệ.
Cách dùng
常用作动词或名词。作动词时,表示具体动作(用钩子挂)或抽象意义(联系、衔接)。作名词时,指钩子本身。口语和书面语中都常见。
Thường dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, diễn tả hành động cụ thể (treo bằng móc) hoặc nghĩa trừu tượng (liên hệ, kết nối). Khi là danh từ, chỉ cái móc. Xuất hiện phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 把衣服挂在挂钩上。 (Treo quần áo lên móc.)
- 2 这个项目与政府的优惠政策挂钩。 (Dự án này được gắn với chính sách ưu đãi của chính phủ.)
- 3 两种货币的汇率挂钩。 (Tỷ giá hối đoái của hai loại tiền tệ được neo với nhau.)
- 4 他的工资与业绩挂钩。 (Lương của anh ấy gắn liền với thành tích.)
- 5 我们需要跟客户挂钩,了解他们的需求。 (Chúng tôi cần kết nối với khách hàng để hiểu nhu cầu của họ.)
- 6 门后的挂钩坏了,需要换一个新的。 (Cái móc sau cửa bị hỏng, cần thay một cái mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản