指
zhǐ
Nghĩa
- ngón tay
- chỉ, trỏ
Định nghĩa
指有两个主要含义:一是手指,即手的末端部分;二是动词,表示用指尖指向某个方向或对象,或引申为指出、指明、依靠等。
Từ "指" có hai nghĩa chính: một là ngón tay (danh từ); hai là động từ, chỉ việc dùng đầu ngón tay chỉ hướng hoặc đối tượng nào đó, hoặc mở rộng ra là chỉ ra, nói rõ, trông cậy vào.
Cách dùng
作名词时,指手指。作动词时,常带宾语,表示指向、指出、指认等。在口语中也可与其它词组合成复合词,如“手指”“指路”“指挥”等。
Khi là danh từ, chỉ ngón tay. Khi là động từ, thường có tân ngữ, biểu thị việc chỉ vào, chỉ ra, nhận ra. Trong khẩu ngữ, có thể kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép như 'ngón tay', 'chỉ đường', 'chỉ huy'.
Ví dụ
- 1 她的手指被刀割伤了。 (Ngón tay cô ấy bị dao cắt trúng.)
- 2 他用手指指向远处的大楼。 (Ông ấy dùng ngón tay chỉ vào tòa nhà phía xa.)
- 3 老师指出我作业里的错误。 (Cô giáo chỉ ra lỗi sai trong bài tập của tôi.)
- 4 他指的不是我,是别人。 (Người anh ấy chỉ không phải là tôi, mà là người khác.)
- 5 请你给我指一下路。 (Anh làm ơn chỉ đường giúp tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.