指令
zhǐ lìng
Nghĩa
- mệnh lệnh
- chỉ thị
Định nghĩa
指命令、指示,通常由上级对下级或系统对执行者发出的行动准则或要求。在计算机中,指CPU执行的基本操作命令。
Chỉ thị, mệnh lệnh, hướng dẫn; thường là yêu cầu hoặc quy tắc hành động từ cấp trên đối với cấp dưới hoặc từ hệ thống đối với người thực thi. Trong máy tính, là lệnh cơ bản mà CPU thực hiện.
Cách dùng
“指令”常用于正式场合,如军事、行政、管理;也可用于技术领域,表示程序或机器的操作命令。作名词使用,可搭配“发出、执行、遵守”等动词。
"指令" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như quân sự, hành chính, quản lý; cũng dùng trong lĩnh vực kỹ thuật để chỉ lệnh điều hành của chương trình hoặc máy móc. Là danh từ, có thể kết hợp với các động từ như "phát ra, thực hiện, tuân thủ".
Ví dụ
- 1 上级发出了新的指令,要求全体员工明天加班。 (Cấp trên đã phát ra chỉ thị mới, yêu cầu toàn thể nhân viên làm thêm giờ vào ngày mai.)
- 2 这台机器必须按照预设的指令运行。 (Cỗ máy này phải chạy theo các lệnh đã được cài đặt sẵn.)
- 3 在军队里,士兵必须服从上级的指令。 (Trong quân đội, binh lính phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.)
- 4 程序员正在编写一条新的指令来控制机器人的动作。 (Lập trình viên đang viết một lệnh mới để điều khiển hành động của robot.)
- 5 请严格按照操作指令执行,不要擅自更改。 (Hãy thực hiện nghiêm ngặt theo chỉ dẫn vận hành, đừng tự ý thay đổi.)
- 6 这个系统接收到指令后会自动启动。 (Hệ thống này sẽ tự động khởi động sau khi nhận được lệnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản