Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指出

指出

zhǐ chū

HSK 4

Nghĩa

  • chỉ ra
  • nêu ra

Định nghĩa

指出:指明、提出,让人知道或注意某个事实、问题或方向。

指出:chỉ ra, nêu ra, làm cho người ta biết hoặc chú ý đến một sự thật, vấn đề hoặc phương hướng nào đó.

Cách dùng

指出”通常用于动词,后面接宾语,宾语可以是问题、错误、事实、方向等。常用于正式或书面语境,也可用于日常对话。

指出” thường dùng như động từ, sau nó là tân ngữ, tân ngữ có thể là vấn đề, sai lầm, sự thật, phương hướng v.v. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng trong đối thoại hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 老师指出了我作文中的几个错误。 (Thầy giáo đã chỉ ra vài lỗi trong bài văn của tôi.)
  • 2 专家指出,气候变化是当前最大的挑战。 (Các chuyên gia chỉ ra rằng biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất hiện nay.)
  • 3 指出这个计划有很多漏洞。 (Anh ấy chỉ ra kế hoạch này có nhiều lỗ hổng.)
  • 4 请你指出问题的关键所在。 (Xin bạn chỉ ra điểm mấu chốt của vấn đề.)
  • 5 报告中明确指出,经济增长速度正在放缓。 (Trong báo cáo đã nêu rõ rằng tốc độ tăng trưởng kinh tế đang chậm lại.)
  • 6 指出了我的缺点,我虚心接受。 (Cô ấy chỉ ra khuyết điểm của tôi, tôi khiêm tốn tiếp thu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản