指向
zhǐ xiàng
Nghĩa
- chỉ về phía
- hướng tới
Định nghĩa
指向,指针对某个方向或目标,也可表示表明、意味着或导致某种结果。
指向, nghĩa là hướng về một phương hướng hoặc mục tiêu nào đó, cũng có thể biểu thị sự chỉ ra, ngụ ý hoặc dẫn đến một kết quả nào đó.
Cách dùng
常用于表达方向、目标,或用于抽象意义,表示某事物说明、暗示或预示着某种情况或结果。
Thường dùng để diễn tả phương hướng, mục tiêu, hoặc trong nghĩa trừu tượng, biểu thị sự việc nào đó giải thích, ngụ ý hoặc báo trước một tình huống hay kết quả.
Ví dụ
- 1 他的手指向东方。 (Anh ấy chỉ tay về phía đông.)
- 2 这个问题指向一个更深层次的原因。 (Vấn đề này chỉ ra một nguyên nhân sâu xa hơn.)
- 3 所有的证据都指向同一个结论。 (Tất cả bằng chứng đều chỉ về cùng một kết luận.)
- 4 这个标志指向出口。 (Biển báo này chỉ về lối ra.)
- 5 他的言谈指向了对政府的不满。 (Lời nói của anh ta biểu thị sự bất mãn với chính phủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản