Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 指定

指定

zhǐ dìng

HSK 6

Nghĩa

  • chỉ định
  • quy định sẵn

Định nghĩa

确定(人选、时间、地点等);明确地选定。

Xác định (người, thời gian, địa điểm...); lựa chọn một cách rõ ràng.

Cách dùng

指定”是动词,后面常接名词或小句,表示由某人或某机构确定具体的对象、时间、地点等。常用于正式场合或书面语。

指定” là động từ, thường theo sau là danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị việc do ai đó hoặc cơ quan nào đó xác định đối tượng, thời gian, địa điểm cụ thể. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 学校指定了教材。 (Nhà trường đã chỉ định sách giáo khoa.)
  • 2 指定一个负责人。 (Xin hãy chỉ định một người phụ trách.)
  • 3 会议指定在下周一举行。 (Cuộc họp được ấn định tổ chức vào thứ Hai tuần sau.)
  • 4 他没有指定继承人。 (Ông ấy không chỉ định người thừa kế.)
  • 5 按照指定路线前进。 (Tiến theo lộ trình đã quy định.)
  • 6 这款软件只能在指定的设备上运行。 (Phần mềm này chỉ có thể chạy trên các thiết bị được chỉ định.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản